The actors rehearsed on the backlot.
Dịch: Các diễn viên tập dượt ở khu đất phía sau phim trường.
A fire broke out on the backlot.
Dịch: Một vụ cháy đã xảy ra ở bãi đất trống sau xưởng phim.
Khuôn viên студии
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Hiệp hội rau quả
ngoài trường, không thuộc về trường học
giá bán lẻ
Nhà chơi làm bằng tre
cây sậy
làn đường dành cho xe đạp
k14detailstream
miêu tả văn hóa