His demands were unreasonable.
Dịch: Yêu cầu của anh ấy là không hợp lý.
It is unreasonable to expect such results overnight.
Dịch: Thật không hợp lý khi mong đợi những kết quả như vậy trong một đêm.
vô lý
phi lý
sự không hợp lý
làm cho không hợp lý
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
giáo dục trang điểm
điều tra nguyên nhân
phẩm chất đặc biệt
Giúp con không phải là đẩy con tiến lên
sân khấu của những đại diện lực địa
không bắt được
bệnh viện nhi
cổng hải quan