We need to unblock the flow of traffic.
Dịch: Chúng ta cần khơi thông dòng chảy giao thông.
The new policy will unblock the flow of investment.
Dịch: Chính sách mới sẽ khơi thông dòng chảy đầu tư.
làm sạch dòng chảy
giải phóng dòng chảy
dòng chảy
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ngành công nghiệp muối
vui mừng, hài lòng
đổi mới sáng tạo chung
cây leo
tốc độ cao nhất
nấm vàng chanterelle
tia sáng
không gian học tập