The impending profits look promising.
Dịch: Khoản lợi nhuận sắp tới có vẻ đầy hứa hẹn.
We need to plan for the impending profits.
Dịch: Chúng ta cần lên kế hoạch cho khoản lợi nhuận sắp tới.
Sự độc lập về tài chính hoặc tiền tệ của một quốc gia hoặc tổ chức