The large package was unwieldy and difficult to carry.
Dịch: Gói hàng lớn thật cồng kềnh và khó mang theo.
His unwieldy ideas made the project harder to manage.
Dịch: Những ý tưởng cồng kềnh của anh ta khiến dự án khó quản lý hơn.
vụng về
khó xử
tình trạng cồng kềnh
một cách cồng kềnh
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chứng chỉ ngôn ngữ
người chăm sóc toàn thời gian
nhóm lừa đảo
Ôi trời ơi
cá sấu
Khu bắn súng, nơi tập bắn hoặc thi đấu bắn súng
Tên tuổi gây sốt
Bảo trì ô tô