He is being evasive about the reasons for his resignation.
Dịch: Anh ta đang né tránh về lý do từ chức của mình.
The company was accused of being evasive.
Dịch: Công ty bị cáo buộc là lảng tránh.
có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'thú vị', thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đẹp hoặc hấp dẫn.