The new kindergarten was inaugurated yesterday.
Dịch: Trường mẫu giáo mới đã được khánh thành vào ngày hôm qua.
The ceremony to inaugurate the kindergarten was very successful.
Dịch: Lễ khánh thành trường mẫu giáo đã diễn ra rất thành công.
Mở
Thành lập
lễ khánh thành
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Ngôn ngữ cấp thấp
chuyên gia tiết kiệm
sao bùng cháy
Bệnh viện nhà nước
chuyển nắng
thịt bò xông khói
hoạch định lực lượng lao động
chương trình giảng dạy cốt lõi