The company has strong financial capability.
Dịch: Công ty có khả năng tài chính vững mạnh.
Financial capability is essential for investment.
Dịch: Khả năng tài chính là điều cần thiết cho đầu tư.
năng lực tài chính
nguồn lực tài chính
thuộc về tài chính
tài chính
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự cả tin
dặm đất
màu vàng ẩm ướt
nghệ thuật trừu tượng
Hàng hóa chính hãng
tài khoản không hoạt động
làm giàu bất chính
Màu da