This press channel is very popular.
Dịch: Kênh báo chí này rất phổ biến.
The government controls many press channels.
Dịch: Chính phủ kiểm soát nhiều kênh báo chí.
kênh tin tức
cơ quan truyền thông
báo chí
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hướng dẫn sử dụng
khói thuốc lá
diện tích xoài
cuộc khủng hoảng dân số quá đông
hình thức, mẫu, biểu mẫu, hình dáng
quản trị hiệu quả
xu hướng chọn trường
Bác sĩ bệnh lý