This wine has a woody aroma.
Dịch: Loại rượu này có hương gỗ.
The woody aroma filled the room.
Dịch: Hương gỗ lan tỏa khắp phòng.
mùi gỗ
hương thơm gỗ
có mùi gỗ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sự quản lý, sự bảo trì
điểm chung
bột trái cây
Thanh toán sai
vận tốc
giảm bớt, làm nhẹ bớt
Chiều hướng tăng lên
dân số phân tán