Grey market goods are often sold at a discount.
Dịch: Hàng hóa thị trường xám thường được bán với giá chiết khấu.
The company is investigating the source of the grey market goods.
Dịch: Công ty đang điều tra nguồn gốc của hàng hóa thị trường xám.
Người nổi tiếng, tài năng hoặc có tầm ảnh hưởng lớn đã từng rất thành công hoặc nổi tiếng trong lĩnh vực của họ nhưng hiện tại đã giảm sút về danh tiếng hoặc thành công.