Welding is essential in construction.
Dịch: Hàn là cần thiết trong xây dựng.
He learned welding techniques in school.
Dịch: Anh ấy đã học các kỹ thuật hàn ở trường.
The welding process requires precision.
Dịch: Quá trình hàn đòi hỏi sự chính xác.
hàn chì
hàn đồng
ghép nối
mối hàn
hàn
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
bệnh viện đa khoa tỉnh
đi ra ngoài làm việc (để kết thúc ca làm việc)
côn trùng thuộc bộ cánh thẳng, như châu chấu và cào cào
Động vật bản địa
gà trống cất tiếng gáy
Tòa nhà nhiều tầng
số hành tinh thứ năm
tăng trưởng so với tháng trước