The information packet includes brochures and maps.
Dịch: Gói thông tin bao gồm tờ rơi và bản đồ.
We received an information packet about the new program.
Dịch: Chúng tôi đã nhận được một gói thông tin về chương trình mới.
gói dữ liệu
bộ thông tin
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hộp thuốc lá
ống khói
Tinh thần hợp tác
Doanh nhân gian lận
tài lộc tăng tốc
sự suy thoái kinh tế
Lời cảnh báo nghiêm trọng
sự hỗ trợ sức khỏe