Her contralto voice was rich and full.
Dịch: Giọng nữ trầm của cô ấy rất hay và đầy đặn.
The singer is famous for her contralto voice.
Dịch: Nữ ca sĩ nổi tiếng với giọng nữ trầm của mình.
một loại cây ăn quả thuộc họ táo, thường được gọi là quả bạch quả hoặc quả táo tây.