After finishing the project, it was smooth sailing from there.
Dịch: Sau khi hoàn thành dự án, mọi việc đều suôn sẻ từ đó.
The negotiations went smoothly, it was smooth sailing all the way.
Dịch: Cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ, không có trở ngại nào.
With the new policies, we expect smooth sailing for the business.
Dịch: Với các chính sách mới, chúng tôi mong đợi mọi việc sẽ thuận lợi cho doanh nghiệp.
Sự khó khăn trong các hoạt động cứu hộ
Naiad là một loại tiên nữ trong thần thoại Hy Lạp, thường sống trong nước ngọt như sông, hồ.