I need to go grocery shopping this evening.
Dịch: Tôi cần đi mua sắm thực phẩm tối nay.
She does the grocery shopping every Saturday morning.
Dịch: Cô ấy đi mua sắm thực phẩm vào mỗi sáng thứ Bảy.
Mua sắm đồ ăn
Mua thực phẩm
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
phương pháp bền vững
thiết lập mục tiêu
hiện tại cả hai
sự mổ, sự nhấm nháp hoặc cắn nhẹ
Gương mặt
lan can
đơn vị đo thể tích, tương đương khoảng 29.57 milliliters
người nộp đơn vay vốn