She is a cultural ambassador for her country.
Dịch: Cô ấy là một đại sứ văn hóa cho đất nước của mình.
The cultural ambassador promotes understanding between nations.
Dịch: Đại sứ văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
Đại diện văn hóa
Phái viên văn hóa
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Ngon và tiếp thêm sinh lực
phòng ngủ chính
bữa ăn tự nấu
nghiên cứu đất
người hâm mộ đang chờ đợi
Chất tẩy rửa dùng để rửa bát đĩa
cuộc họp quản lý
loạt bắn