She is a cultural ambassador for her country.
Dịch: Cô ấy là một đại sứ văn hóa cho đất nước của mình.
The cultural ambassador promotes understanding between nations.
Dịch: Đại sứ văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
Đại diện văn hóa
Phái viên văn hóa
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Tinh thần cạnh tranh
Biện minh
hợp chất cần thiết
Phí lưu trú
Nghiên cứu khoa học sinh viên
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn
Không gian có thể điều chỉnh
máy xay cà phê