She is a cultural ambassador for her country.
Dịch: Cô ấy là một đại sứ văn hóa cho đất nước của mình.
The cultural ambassador promotes understanding between nations.
Dịch: Đại sứ văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
Đại diện văn hóa
Phái viên văn hóa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
biểu đạt nghệ thuật
Cục tẩy mực
Xe bồn chở dầu
Ngựa hoang dã
cắt cụt chi
hội thảo quốc tế
outfit gây tranh cãi
Liệu pháp mua sắm