Those experiences were life-shaping.
Dịch: Những trải nghiệm đó đã định hình cuộc đời.
His time in the army was a life-shaping experience.
Dịch: Thời gian anh ấy ở trong quân đội là một trải nghiệm định hình cuộc đời.
những năm tháng định hình
khoảnh khắc định hình
cuộc đời
định hình
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Giám đốc công ty
mục tiêu gây tiếng vang
Biểu đồ hình tròn
Cầu thủ đáng chú ý nhất
Tái phạm
băng cách điện
điều chỉnh thói quen tài chính
tạo số