He was an important collaborator on the project.
Dịch: Anh ấy là một cộng tác viên quan trọng trong dự án.
She is an important collaborator for our team.
Dịch: Cô ấy là một cộng tác viên quan trọng của nhóm chúng tôi.
cộng tác viên chủ chốt
đối tác quan trọng
quan trọng
sự cộng tác
cộng tác
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
nữ tiếp viên hàng không
Nhạc pop châu Á
không có dây đeo
Nuôi dưỡng, chăm sóc
Cơ quan quyền lực
Đạo đức nghề nghiệp
Quy trình trồng
Ngắm nhìn cảnh vật