The public shuddered at the gruesome details of the crime.
Dịch: Công chúng rùng mình trước những chi tiết khủng khiếp của vụ án.
The announcement caused a public shudder.
Dịch: Thông báo gây ra sự rùng mình trong công chúng.
công chúng run rẩy
công chúng chùn bước
sự rùng mình
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
trạm cung cấp
cái lược
sự tự thương hại
Trang trí ngày lễ
văn bản thiêng liêng
đồ gốm, đồ sứ
Ngày sức khỏe
Đại học Thành phố Hồ Chí Minh