The secret service protects the president.
Dịch: Mật vụ bảo vệ tổng thống.
He works for the secret service.
Dịch: Anh ấy làm việc cho cơ quan mật vụ.
cơ quan tình báo
cơ quan an ninh
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
mực nước lũ
dân số dư thừa
điểm cao
máy ép rác
sai; không đúng
Cửa hàng trà sữa boba
Quan hệ cá nhân ràng buộc
Quản trị viên CNTT