The secret service protects the president.
Dịch: Mật vụ bảo vệ tổng thống.
He works for the secret service.
Dịch: Anh ấy làm việc cho cơ quan mật vụ.
cơ quan tình báo
cơ quan an ninh
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chán ngấy, mệt mỏi với điều gì đó
điều kiện nước yên tĩnh, bình lặng
sử dụng phương tiện giao thông công cộng
sự hiểu biết sâu sắc
dốc hết sức
Nhập viện cấp cứu
Ngủ trong xe
Tổ chức tham nhũng