He works for the social security agency.
Dịch: Anh ấy làm việc cho cơ quan bảo hiểm xã hội.
tổ chức bảo hiểm xã hội
bảo hiểm xã hội
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Vành đai lửa
gián đoạn dịch vụ nghỉ dưỡng
Hộp đựng hỗ trợ sạc không dây
da có sắc tố tối
Són tiểu ban ngày
chi phí học tập
vùng cao
cuộc đời định hình