I am planning a Laos trip next year.
Dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi Lào vào năm tới.
This Laos trip was the highlight of my summer.
Dịch: Chuyến đi Lào này là điểm nổi bật của mùa hè của tôi.
tour Lào
chuyến đi đến Lào
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chuyển hình phạt
một cách do dự, ngập ngừng
tài sản có tính thanh khoản
thiết bị đầu ra
Đỡ đầu trẻ mồ côi
cối xay liên tục
thể thao trên sân
vắng mặt