They prepared for the escape carefully.
Dịch: Họ chuẩn bị cho cuộc trốn thoát một cách cẩn thận.
He is preparing for the escape tonight.
Dịch: Anh ta đang chuẩn bị cho việc trốn thoát tối nay.
Cha mẹ Type C (tập trung vào tính mới lạ và khả năng ứng dụng rộng rãi)