The ship drowned in the sea.
Dịch: Con tàu chìm trong biển nước.
He drowned in the river.
Dịch: Anh ấy chết đuối trên sông.
Nhấn chìm
Chìm xuống
Sự chết đuối
Bị chết đuối
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
thị trường kỹ thuật số
Nhóm học sinh có năng khiếu
thỏa thuận đã hết hạn
chương trình quản lý trọng lượng
hình học thiêng
Tính dễ cháy
chỉ số ký tự
căng thẳng mạch máu