The submarine submerged.
Dịch: Tàu ngầm đã lặn xuống.
The town was submerged by the floodwaters.
Dịch: Thị trấn bị nhấn chìm bởi nước lũ.
the act of pursuing or striving for one's dreams or ambitions
bố, cha (cách gọi thân mật), người đàn ông, hoặc một cái gì đó xuất hiện đột ngột