The submarine submerged.
Dịch: Tàu ngầm đã lặn xuống.
The town was submerged by the floodwaters.
Dịch: Thị trấn bị nhấn chìm bởi nước lũ.
nhấn chìm
chết đuối
sự nhấn chìm
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Nông nghiệp theo chiều dọc
Vườn ươm doanh nghiệp
Đời sống văn hóa
Phim điện ảnh
mô sụn
thuộc về nước
bài phát biểu tốt nghiệp
dịch vụ ăn uống sự kiện