noun phrase
case specifics
những đặc thù của vụ việc
noun
propensity to gain weight
/prəˈpɛnsɪti tuː ɡeɪn weɪt/ khuynh hướng tăng cân
noun
Traffic Management Agency
/ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt ˈeɪdʒənsi/ Cơ quan Quản lý Giao thông
noun
product availability
/ˈprɒdʌkt əˌveɪləˈbɪlɪti/ tính khả dụng của sản phẩm