The combined operation was a success.
Dịch: Chiến dịch phối hợp đã thành công.
They planned a combined operation to liberate the city.
Dịch: Họ đã lên kế hoạch cho một chiến dịch phối hợp để giải phóng thành phố.
Hoạt động chung
Hoạt động hợp tác
chiến dịch
điều hành
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
dính, nhớt
Cơ quan môi giới việc làm
ánh sáng ấm
Đào tạo nghề
Người không rành công nghệ
quan điểm nghệ thuật
cơn đói bụng
ốc táo