The combined campaign was successful.
Dịch: Chiến dịch hiệp đồng đã thành công.
They launched a combined campaign.
Dịch: Họ đã phát động một chiến dịch hiệp đồng.
chiến dịch phối hợp
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
đa quốc gia
bùng cháy, rực lửa
Gửi những lời chúc tốt đẹp
giám sát các tổ chức
cá voi, động vật có vú sống dưới nước thuộc bộ Cá voi
cảnh giác, thận trọng
công việc lương thấp
nhận dạng nạn nhân