The painting is full of fine detail.
Dịch: Bức tranh có rất nhiều chi tiết tỉ mỉ.
He paid fine detail to the instructions.
Dịch: Anh ấy chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong hướng dẫn.
chi tiết nhỏ
chi tiết tinh tế
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
rà soát phối hợp
hành lá
kiểm tra
Người giám thị (trong kỳ thi)
nhằm mục đích vượt qua
cây phong lữ dẻo
màn che, khăn che mặt
nhân viên quan hệ công chúng