This is a significant detail that should not be overlooked.
Dịch: Đây là một chi tiết quan trọng không nên bỏ qua.
The report highlights several significant details.
Dịch: Báo cáo nêu bật một vài chi tiết quan trọng.
chi tiết trọng yếu
chi tiết then chốt
quan trọng
tầm quan trọng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Phương pháp tiếp cận phức tạp
Khăn đa năng
dự án hạ tầng
tiếng ồn ào, tiếng ồn
mìn hải
sự chấp thuận
Đời sống văn hóa
danh tính nhân vật