Please provide additional details about the incident.
Dịch: Vui lòng cung cấp thêm chi tiết bổ sung về vụ việc.
The report includes additional details on the project's budget.
Dịch: Báo cáo bao gồm các chi tiết bổ sung về ngân sách của dự án.
chi tiết bổ trợ
chi tiết thêm
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Cái gì đang gia tăng
kinh nghiệm sân khấu
snack giòn
hờn dỗi, làm bộ mặt buồn
ngữ điệu
đoạn DNA
dịch vụ khách hàng
hấp dẫn