Please provide additional details about the incident.
Dịch: Vui lòng cung cấp thêm chi tiết bổ sung về vụ việc.
The report includes additional details on the project's budget.
Dịch: Báo cáo bao gồm các chi tiết bổ sung về ngân sách của dự án.
chi tiết bổ trợ
chi tiết thêm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự cạnh tranh kinh doanh
Món khai vị kiểu Ý
bánh nếp
giỏi giao tiếp bẩm sinh
Bộ Quốc phòng
cư trú, sống
Nhấc điện thoại
Đánh giá cá nhân