The kids are running for school to get in the class early
Dịch: Bọn trẻ chạy đua vào trường để vào lớp sớm
Running for school is always stressful
Dịch: Việc chạy đua vào trường luôn căng thẳng
Ban chỉ huy phòng chống thiên tai
Chỉ định, các dấu hiệu hoặc triệu chứng để xác định hoặc dự đoán một tình trạng hoặc bệnh lý