The kids are running for school to get in the class early
Dịch: Bọn trẻ chạy đua vào trường để vào lớp sớm
Running for school is always stressful
Dịch: Việc chạy đua vào trường luôn căng thẳng
nộp đơn vào trường
ghi danh vào trường
cuộc đua vào trường
chạy đua để vào trường
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đặc điểm địa lý
dịch vụ cứu hộ phương tiện
sự xuất sắc trong dịch vụ
nền tảng giáo dục
hoa giáng sinh
sự hình thành mạch máu mới
polyester và sợi tổng hợp
môn thể thao trên băng