chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
agricultural development
/æɡrɪkʌltʃərəl dɪˈvɛl.əp.mənt/
Phát triển nông nghiệp
noun
G-force
/ˈdʒiː fɔːrs/
lực G
noun
leadership course
/ˈliːdərʃɪp kɔːrs/
khóa học lãnh đạo
noun
flood
/flʌd/
lũ lụt
noun
homeland
/ˈhoʊmlænd/
quê hương
noun
sandbox game
/ˈsæn.bɒks ɡeɪm/
trò chơi sandbox
verb
move to a nursing home
/muːv tuː ə ˈnɜːrsɪŋ hoʊm/
dọn đến viện dưỡng lão
noun
jewish oral law
/ˈdʒuː.ɪʃ ˈɔːr.əl lɔː/
Luật miệng Do Thái, gồm các pháp luật và truyền thống được truyền miệng qua các thế hệ trong cộng đồng Do Thái nhằm hướng dẫn đời sống tôn giáo và xã hội của họ.