I love stir-fried choy sum with garlic.
Dịch: Tôi thích cải thìa xào tỏi.
Choy sum is a popular vegetable in Asian cuisine.
Dịch: Cải thìa là một loại rau phổ biến trong ẩm thực châu Á.
cải thìa
cải thảo
bắp cải
xào
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hành động, việc làm
Mùa hoa xuân rực rỡ
dân số thưa thớt
kế hoạch mua lại cổ phiếu
dân mạng miêu tả
kế hoạch tập luyện
kết nối đầu tư
tàu thủy lớn dùng để chở khách trên biển