She placed the baby in the bassinet.
Dịch: Cô đặt em bé vào cái nôi.
The bassinet was beautifully designed for the newborn.
Dịch: Cái nôi được thiết kế rất đẹp cho trẻ sơ sinh.
cái nôi
cái nôi nhỏ
sự sử dụng cái nôi
đặt vào cái nôi
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Vai trò ban đầu
Văn hóa Philippines
dự án mới
sự thu hút
ảnh hưởng văn hóa
Điều trị ngoại trú
môi trường học tập tích cực
thu nhập người lao động