She is interested in romantic designs.
Dịch: Cô ấy thích các thiết kế lãng mạn.
The new collection features romantic designs.
Dịch: Bộ sưu tập mới có các thiết kế lãng mạn.
Các thiết kế đầy đam mê
Các thiết kế giàu cảm xúc
lãng mạn
sự lãng mạn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Mục tiêu cân bằng
sợi dừa
máy rút tiền
kiên nhẫn tạo
máy bay trinh sát
quy trình sản xuất
Biến dạng tới hạn
sơn nhũ tương