He owns a used car dealership.
Dịch: Anh ấy sở hữu một cơ sở buôn bán ô tô cũ.
I bought my car from a used car dealership.
Dịch: Tôi đã mua xe của mình từ một cửa hàng buôn bán ô tô cũ.
người buôn bán xe cũ
nhà bán lẻ xe đã qua sử dụng
buôn bán ô tô cũ
ô tô cũ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cuộc bầu cử quốc hội giữa kỳ năm 2026
Hợp đồng không thời hạn
pháp lệnh, sắc lệnh
cá nhân dễ bị tổn thương
Giò lụa
sâu răng
không có áo ở vai; lộ vai
vỏ cây