He owns a used car dealership.
Dịch: Anh ấy sở hữu một cơ sở buôn bán ô tô cũ.
I bought my car from a used car dealership.
Dịch: Tôi đã mua xe của mình từ một cửa hàng buôn bán ô tô cũ.
người buôn bán xe cũ
nhà bán lẻ xe đã qua sử dụng
buôn bán ô tô cũ
ô tô cũ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tội phạm công nghệ cao
dễ bị ảnh hưởng, có xu hướng
gây sốt ở Hàn
làng vận động viên
Thu hút khán giả
Thương hiệu cổ điển
Hàng trăm lượt khách
hạt đậu xanh