He started to fidget in his chair.
Dịch: Anh ấy bắt đầu bồn chồn trên ghế.
Stop fidgeting!
Dịch: Đừng có cựa quậy nữa!
Không yên
Ngọ nguậy
Giật giật
Người hay bồn chồn
Bồn chồn, không yên
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Trang phục khoe khéo
xe ô tô tự động
công tước
đã lên kế hoạch
điều kiện trung bình
sản phẩm âm nhạc
khung đếm
bảo tàng lịch sử tự nhiên