She served tea in a beautiful tea set.
Dịch: Cô ấy đã phục vụ trà trong một bộ ấm chén đẹp.
We bought a new tea set for the tea party.
Dịch: Chúng tôi đã mua một bộ ấm chén mới cho buổi tiệc trà.
bộ ấm và chén
bộ ấm chén gốm
trà
pha trà
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
vật liệu nhiệt
Tôi xin lỗi, tôi đã nhầm
mong anh bình an
bùng binh
các loại cây kỳ lạ, không quen thuộc
phục vụ điều tra
sân vận động
chất xúc tác sinh học