She started a beauty blog to share her makeup tips.
Dịch: Cô ấy đã bắt đầu một blog làm đẹp để chia sẻ những mẹo trang điểm của mình.
Many beauty bloggers review new products.
Dịch: Nhiều blogger làm đẹp đánh giá các sản phẩm mới.
blog mỹ phẩm
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
hệ tuần hoàn
Bộ Thông tin và Truyền thông
Sự nghiệp thể thao
khủng hoảng truyền thông
di cư (đến một quốc gia khác)
người sống ở nước ngoài, người xuất khẩu lao động
miễn cưỡng
cống hiến