She is a living icon of the revolution.
Dịch: Cô ấy là một biểu tượng sống động của cuộc cách mạng.
He became a living icon of courage and determination.
Dịch: Anh ấy đã trở thành một biểu tượng sống động của lòng dũng cảm và sự quyết tâm.
Biểu tượng rõ nét
Biểu tượng năng động
biểu tượng
sống động
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
chợ châu Á
kiểm tra lại
Chứng chỉ năng lực số
hồng xiêm
thuốc hỗ trợ tiêu hóa
Hành vi trốn nợ
Cây thì là
Mốc đáng lưu tâm