I submitted my practical training report last week.
Dịch: Tôi đã nộp báo cáo thực tập của mình tuần trước.
The practical training report is an important part of the course.
Dịch: Báo cáo thực tập là một phần quan trọng của khóa học.
báo cáo thực tập
báo cáo thực địa
đào tạo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Sự công bằng chủng tộc
sáp tai
có một con trai
cần thiết
bổ nhiệm kiêm nhiệm
thịt nướng trong nồi
giao diện được cải tiến
hàm hiện tại