I submitted my practical training report last week.
Dịch: Tôi đã nộp báo cáo thực tập của mình tuần trước.
The practical training report is an important part of the course.
Dịch: Báo cáo thực tập là một phần quan trọng của khóa học.
báo cáo thực tập
báo cáo thực địa
đào tạo
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Quỹ đầu tư ETF
ngân sách nhà nước
bạc miếng nguyên chất
Nghiên cứu nội bộ
dũng cảm
cưa băng
phu nhân (tước hiệu)
trở thành người làm trong ngành giải trí