The piano hinge allows the door to open smoothly.
Dịch: Bản lề piano cho phép cánh cửa mở một cách mượt mà.
We installed a piano hinge on the lid of the box.
Dịch: Chúng tôi đã lắp một bản lề piano lên nắp của cái hộp.
bản lề liên tục
bản lề piano
bản lề
gắn bản lề
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Bóp ra, vắt ra
nấu trong dầu
nguy cơ mất trắng
sự hoài nghi
Vải lụa màu đỏ
cô gái mũm mĩm
Quy chế thi tốt nghiệp
Giảm giá chớp nhoáng