She wore a duffle coat to keep warm during the winter.
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc áo choàng để giữ ấm trong mùa đông.
The duffle coat is a classic piece of outerwear.
Dịch: Áo choàng là một món đồ ngoài cổ điển.
cụm từ chỉ một bộ phận của máy móc bao gồm các bánh răng được lắp ráp với nhau để truyền động.