The fish pond was flooded after the heavy rain.
Dịch: Ao cá bị ngập nước sau trận mưa lớn.
The farmer is worried about his flooded fish pond.
Dịch: Người nông dân lo lắng về ao cá bị ngập nước của mình.
Ao cá bị nhấn chìm
Ao cá bị ngập lụt
ao cá
ngập nước
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
tổ chức tín dụng
Tiêu thụ hàng xa xỉ
radio cầm tay
độ ẩm
khu phi quân sự
Quản lý không lưu
công ty nhập khẩu
hỗ trợ sức khỏe