Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

rabbit ears

/ˈræbɪt ɪrz/

ăng-ten râu thỏ (loại ăng-ten TV có hai thanh kim loại)

noun
dictionary

Định nghĩa

Rabbit ears có nghĩa là Ăng-ten râu thỏ (loại ăng-ten TV có hai thanh kim loại)
Ngoài ra rabbit ears còn có nghĩa là tai thỏ (kiểu tóc), tai thỏ (phụ kiện)

Ví dụ chi tiết

My rabbit ears broke, so I can't watch TV.

Dịch: Cái ăng-ten râu thỏ của tôi bị hỏng rồi, nên tôi không xem được TV.

She wore a rabbit ears headband to the party.

Dịch: Cô ấy đeo bờm tai thỏ đến bữa tiệc.

Từ đồng nghĩa

antenna

ăng-ten

aerial

ăng-ten

Thảo luận
Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn đánh giá như nào về bản dịch trên?

Từ ngữ liên quan

TV antenna
bunny ears

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary

Một số từ bạn quan tâm

verb
undulate
/ˈʌndjʊleɪt/

lượn sóng

noun
digital calendar
/ˈdɪdʒɪtəl ˈkælɪndər/

lịch kỹ thuật số

verb
diminishing
/dɪˈmɪn.ɪʃ.ɪŋ/

giảm bớt, thu hẹp

noun
sanitizing solution
/ˈsæn.ɪ.taɪ.zɪŋ səˈloʊ.ʃən/

Dung dịch khử trùng

noun
asset calculation
/ˈæsˌset ˌkælkjʊˈleɪʃən/

tính toán tài sản

noun
pâté
/pɑːˈteɪ/

Món pâté, thường là hỗn hợp thịt xay, gan và gia vị, được sử dụng như một loại đồ ăn kèm.

noun
Genetic revolution
/dʒəˈnetɪk ˌrevəˈluːʃən/

Cuộc cách mạng di truyền

noun
erotic toy
/ɪˈrɒtɪk tɔɪ/

đồ chơi tình dục

Một số tips giúp bạn làm bài tốt hơn

04/11/2024 · 5 phút đọc · 1675 views

Bạn có biết cách trả lời câu hỏi đánh đố trong Listening? Cách làm chủ các câu hỏi khó

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1627 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 5 phút đọc · 2107 views

Tại sao bạn mãi không cải thiện kỹ năng Speaking? Khám phá ngay các mẹo hữu ích

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1673 views

Có cần tham gia khóa học IELTS không? Ưu và nhược điểm của tự học và học trung tâm

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2386 views

Bạn có biết cách tránh lặp từ trong Writing? Mẹo mở rộng vốn từ để đa dạng bài viết

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1478 views

Có nên tập trung vào phần nào nhiều hơn? Hướng dẫn phân bổ thời gian học IELTS

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2103 views

Bạn có biết cách tránh lỗi chủ đề trong Task 2 không? Cách xác định ý chính để không lạc đề

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1868 views

Có cần luyện thi theo bộ đề? Hiệu quả của việc luyện thi với đề thi IELTS thật

04/11/2024 · 5 phút đọc · 1675 views

Bạn có biết cách trả lời câu hỏi đánh đố trong Listening? Cách làm chủ các câu hỏi khó

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1627 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 5 phút đọc · 2107 views

Tại sao bạn mãi không cải thiện kỹ năng Speaking? Khám phá ngay các mẹo hữu ích

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1673 views

Có cần tham gia khóa học IELTS không? Ưu và nhược điểm của tự học và học trung tâm

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2386 views

Bạn có biết cách tránh lặp từ trong Writing? Mẹo mở rộng vốn từ để đa dạng bài viết

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1478 views

Có nên tập trung vào phần nào nhiều hơn? Hướng dẫn phân bổ thời gian học IELTS

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2103 views

Bạn có biết cách tránh lỗi chủ đề trong Task 2 không? Cách xác định ý chính để không lạc đề

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1868 views

Có cần luyện thi theo bộ đề? Hiệu quả của việc luyện thi với đề thi IELTS thật

04/11/2024 · 5 phút đọc · 1675 views

Bạn có biết cách trả lời câu hỏi đánh đố trong Listening? Cách làm chủ các câu hỏi khó

04/11/2024 · 6 phút đọc · 1627 views

Làm thế nào để tránh mất điểm trong Speaking vì lỗi ngữ pháp? Các quy tắc cần nhớ

03/11/2024 · 5 phút đọc · 2107 views

Tại sao bạn mãi không cải thiện kỹ năng Speaking? Khám phá ngay các mẹo hữu ích

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1673 views

Có cần tham gia khóa học IELTS không? Ưu và nhược điểm của tự học và học trung tâm

Một số đề IELTS phù hợp cho bạn

IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
312 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY