Please ensure safe disembarkation for all passengers.
Dịch: Vui lòng đảm bảo an toàn rời xe cho tất cả hành khách.
The driver reminded everyone about safe disembarkation procedures.
Dịch: Người lái xe nhắc nhở mọi người về quy trình an toàn rời xe.
Xuống xe an toàn
Ra khỏi xe an toàn
rời xe an toàn
an toàn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Công nghệ game
Tận dụng lợi thế từ lợi nhuận
câu lạc bộ học đường
Y học hạt nhân
bao giấy
Thủ tướng
Cáo buộc mua dâm
phải sơ tán khẩn cấp