She enjoys listening to commercial music on the radio.
Dịch: Cô ấy thích nghe âm nhạc thương mại trên radio.
Commercial music often dominates the charts.
Dịch: Âm nhạc thương mại thường chiếm ưu thế trên bảng xếp hạng.
nhạc pop
âm nhạc phổ biến
chủ nghĩa thương mại
thương mại hóa
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
trẻ sơ sinh
chính trị cánh hữu
đòi bồi thường thất bại
Cổ vật lịch sử
sườn nướng
Ban hội thẩm chuyên gia
người dân làng, cư dân
đại thực bào