She enjoys listening to commercial music on the radio.
Dịch: Cô ấy thích nghe âm nhạc thương mại trên radio.
Commercial music often dominates the charts.
Dịch: Âm nhạc thương mại thường chiếm ưu thế trên bảng xếp hạng.
nhạc pop
âm nhạc phổ biến
chủ nghĩa thương mại
thương mại hóa
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
vách ngoài, lớp bọc bên ngoài
lái xe không có giấy phép
cửa cuốn
Học tốt
chấn thương tâm lý
hình trang trí được gắn lên bề mặt vải hoặc vật liệu khác
giới nghệ sĩ
Thần Tài mở kho