She enjoys listening to commercial music on the radio.
Dịch: Cô ấy thích nghe âm nhạc thương mại trên radio.
Commercial music often dominates the charts.
Dịch: Âm nhạc thương mại thường chiếm ưu thế trên bảng xếp hạng.
nhạc pop
âm nhạc phổ biến
chủ nghĩa thương mại
thương mại hóa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đóng góp đáng kể
bánh gạo
theo đuổi ước mơ
tàn tích
Chu kỳ kinh doanh
thiên thần nhỏ
mũ sọ
nổ như bom